Trong lĩnh vực băng tải, chúng ta thường gặp hai loại riêng biệt: băng tải chịu nhiệt và băng tải chống cháy, liệu hai loại này có giống nhau không? Nếu không, điều gì phân biệt chúng và chúng được sử dụng ở đâu?
Băng tải chịu nhiệt:
Băng tải chịu nhiệt được thiết kế đặc biệt để sử dụng trong môi trường nhiệt độ cao, chúng có cấu trúc bao gồm các lớp chịu nhiệt, lớp chuyển tiếp, lớp khung EP chịu nhiệt và lớp phủ chịu nhiệt.

Nguyên lý hoạt động của băng tải chịu nhiệt liên quan đến việc hình thành một lớp carbon hóa vi xốp khi lớp cao su phủ gặp nhiệt độ cao. Lớp này có khả năng chống cháy và ngăn cản sự truyền nhiệt sâu hơn vào băng tải, từ đó bảo vệ độ bền của các lớp khung EP. Trong quá trình vận hành, lớp carbon hóa này phát triển các vết nứt nhỏ không đều, góp phần tạo hiệu ứng làm mát.
Những băng tải này phù hợp để vận chuyển các vật liệu như than cốc nóng, clinker xi măng, xỉ và vật đúc nóng ở nhiệt độ lên đến 180°C. Khi sử dụng cao su EPDM, nhiệt độ vật liệu có thể đạt 200-300°C, với đỉnh tức thời lên đến 800°C.
Theo tiêu chuẩn DIN22102, băng tải chịu nhiệt được phân loại như sau:
T1: Chịu được nhiệt độ thử nghiệm dưới 100°C, với nhiệt độ hoạt động ngắn hạn tối đa là 150°C.
T2: Chịu được nhiệt độ thử nghiệm dưới 125°C, với nhiệt độ hoạt động ngắn hạn tối đa là 170°C.
T3: Chịu được nhiệt độ thử nghiệm dưới 150°C, với nhiệt độ hoạt động ngắn hạn tối đa là 200°C.
T4: Chịu được nhiệt độ thử nghiệm dưới 175°C, với nhiệt độ hoạt động ngắn hạn tối đa là 250°C.
Điều quan trọng cần lưu ý là do tính chất tự nhiên của cao su, băng tải chịu nhiệt yêu cầu điều kiện sử dụng nghiêm ngặt, chẳng hạn như: Thông gió đầy đủ, các biện pháp làm mát, nhiệt độ vật liệu không vượt quá 5% nhiệt độ thiết kế, và tránh dừng vật liệu trên băng là điều cần thiết để ngăn ngừa giảm tuổi thọ hoặc hư hỏng đáng kể của băng tải.
Băng tải chống cháy:
Băng tải chống cháy được sử dụng đáng kể trong việc giảm thiểu sự xuất hiện của hỏa hoạn trong các mỏ than, cả trên mặt đất và dưới lòng đất, tiêu chuẩn DIN22102 tương ứng là DIN-K. Môi trường làm việc phức tạp của các mỏ than dưới lòng đất, với các yếu tố như bụi than và khí mê-tan, đòi hỏi sự thận trọng. Do tính dễ cháy của than được vận chuyển, sự phát sinh tia lửa điện trong quá trình vận chuyển có thể dẫn đến hỏa hoạn. Băng tải chống cháy giúp giảm thiểu khả năng phát sinh tia lửa tĩnh điện và, ngay cả khi chúng xảy ra, những băng tải này có tính năng chống cháy cao, ngăn ngừa bắt lửa.

Băng tải chống cháy kết hợp các chất chống cháy trong cao su của chúng, những băng tải này có thể cháy khi tiếp xúc với lửa trần, nhưng chúng tự tắt trong vòng 45 giây sau khi rời khỏi nguồn lửa, ngăn chặn sự lan rộng hơn. Những băng tải này không tạo ra tĩnh điện hoặc tia lửa khi chuyển động và thường có nhiệt độ bề mặt không vượt quá 200°C, chúng rất phù hợp cho vận chuyển dưới lòng đất và được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như phát điện, khai thác mỏ, luyện kim và xây dựng.
Việc lựa chọn hiệu quả băng tải chống cháy là rất quan trọng để quản lý nguy cơ hỏa hoạn trong các mỏ than. Hiện tại, có ba loại chính của băng tải chống cháy cho khai thác than: băng tải chống cháy lớp vải, băng tải lõi thép và băng tải lõi dệt rắn. Trong số này, băng tải chống cháy lớp vải, được phân loại là loại đầu tiên, được sử dụng rộng rãi nhờ tính năng chống cháy mạnh mẽ, cùng với trọng lượng và chi phí thấp hơn.

Tóm lại, băng tải chịu nhiệt và băng tải chống cháy là hai loại khác biệt. Băng tải chịu nhiệt được thiết kế cho môi trường nhiệt độ cao, có khả năng kháng cháy và hiệu ứng làm nguội, phù hợp để vận chuyển vật liệu nhiệt độ cao. Mặt khác, băng tải chống cháy dùng cho các môi trường dễ cháy như hầm mỏ, tập trung vào việc ngăn ngừa hỏa hoạn và tia lửa tĩnh điện. Việc hiểu rõ sự khác biệt về cấu trúc, chức năng và ứng dụng là rất quan trọng, vì băng tải chịu nhiệt được tối ưu cho việc vận chuyển vật liệu nhiệt độ cao, trong khi băng tải chống cháy giải quyết các nguy cơ hỏa hoạn, đặc biệt trong các ngành công nghiệp như khai thác than.








