Độ Bền Kéo và Độ Giãn Dài Trong Băng Tải Cao Su Là Gì?

Trong các mô tả kỹ thuật về băng tải cao su, chúng ta thường gặp các thuật ngữ như độ giãn dài khi đứt, độ giãn dài khi đứt toàn bề dày và độ bền kéo. Các thông số này lần lượt đại diện cho những đặc tính nào của băng tải cao su? Và sự khác biệt giữa chúng là gì?

1. Độ giãn dài trong cao su là gì?


Độ giãn dài trong cao su đề cập đến sự biến dạng của vật liệu khi chịu tác dụng của ngoại lực, được biểu thị bằng tỷ lệ giữa độ biến dạng và chiều dài ban đầu, thường tính bằng phần trăm. Ví dụ, nếu một mẫu cao su có chiều dài 100 milimét được kéo dài đến 110 milimét, thì độ giãn dài là 10%. Độ giãn dài trong cao su chịu ảnh hưởng của các yếu tố như cấu trúc phân tử, độ cứng, nhiệt độ và độ ẩm.

Độ giãn dài trong cao su cũng là một chỉ số quan trọng về tính chất vật liệu của nó. Cao su có độ giãn dài cao thường thể hiện tính đàn hồi và linh hoạt tốt, cho phép nó chịu biến dạng đáng kể mà không bị đứt ngay lập tức. Tính chất này đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng như lò xo, miếng đệm và ống cao su.

2. Độ giãn dài khi đứt trong cao su là gì?


Độ giãn dài khi đứt (còn gọi là độ giãn dài tại điểm gãy) trong cao su đề cập đến độ biến dạng tối đa mà mẫu cao su chịu được trước khi bị gãy khi chịu lực kéo, được biểu thị bằng tỷ lệ giữa chiều dài tăng thêm và chiều dài ban đầu, thường tính bằng phần trăm. Nó cho biết mức độ biến dạng tối đa mà cao su có thể chịu được trước khi hỏng. Đơn vị vẫn là phần trăm (%).

Ví dụ, nếu chiều dài ban đầu của một dải cao su là 10 cm và nó kéo dài đến 20 cm trước khi đứt, thì độ giãn dài khi đứt là 100%, nghĩa là chiều dài tăng gấp đôi trước khi gãy.

Độ giãn dài khi đứt toàn bề dày của băng tải cao su đề cập đến tỷ lệ giữa độ tăng chiều dài của mẫu cao su khi bị kéo đứt theo hướng toàn bộ bề dày của vật liệu cao su (bao gồm cả lớp EP) so với chiều dài ban đầu, thường được biểu thị bằng phần trăm. Không giống như độ giãn dài khi đứt thông thường, độ giãn dài khi đứt toàn bề dày tính đến sự biến dạng của cao su theo hướng toàn bộ bề dày. Đơn vị vẫn là phần trăm (%)

Độ giãn dài khi đứt của lớp phủ cao su trên băng tải là một chỉ số quan trọng về khả năng kéo giãn và độ dẻo dai của vật liệu. Cao su có độ giãn dài khi đứt cao thường thể hiện hiệu suất kéo giãn tuyệt vời, có thể chịu biến dạng đáng kể dưới tải mà không bị đứt ngay lập tức. Tính chất này rất quan trọng trong các ứng dụng thường xuyên chịu lực kéo giãn hoặc xoắn, chẳng hạn như băng tải, dây cao su và ống cao su.

3. Độ bền kéo trong cao su là gì?


Độ bền kéo trong cao su đề cập đến lực kéo tối đa mà cao su có thể chịu được trước khi bị gãy khi chịu lực kéo. Nó thường được biểu thị bằng Pascal (Pa) hoặc megapascal (MPa), với 1 MPa bằng 1 N/m².

Ví dụ, nếu một vật liệu cao su có độ bền kéo là 10 MPa, điều đó có nghĩa là nó có thể chịu được áp suất 10 megapascal trên mỗi mét vuông trước khi bị gãy khi chịu lực kéo. Vượt quá giới hạn này có thể dẫn đến đứt hoặc biến dạng.

Ví dụ, giả sử có một vật liệu cao su với độ bền kéo là 10 MPa (MPa), điều đó có nghĩa là trong quá trình kéo giãn, mỗi mét vuông cao su có thể chịu được áp suất 10 MPa. Nếu chúng ta tác dụng một lực kéo lớn hơn 10 MPa lên cao su này, nó có thể bị đứt hoặc biến dạng. Trong mô tả kỹ thuật về lớp phủ cao su của băng tải, độ bền kéo là chỉ số kỹ thuật phổ biến và quan trọng nhất. Chỉ số này thường quyết định trực tiếp chất lượng của băng tải. Trong các tiêu chuẩn băng tải của các quốc gia khác nhau, độ bền kéo được sử dụng làm chỉ số chính. Ví dụ, DIN-Z trong DIN22102 cho biết độ bền kéo của lớp phủ cao su của băng tải này là 25Mpa. Trong tiêu chuẩn AS, AS-N cho biết độ bền kéo là 17Mpa.

4. Mối quan hệ giữa độ bền kéo, độ giãn dài và độ giãn dài khi đứt của băng tải

Độ giãn dài khi đứt và độ bền kéo của băng tải cao su có mối quan hệ chặt chẽ với nhau. Chỉ khi mẫu thử không bị phá hủy trong quá trình kéo giãn mới thể hiện được độ giãn dài cao hơn. Do đó, có độ bền kéo cao là điều kiện cần thiết để đạt được độ giãn dài khi đứt lớn. Ngoài ra, độ giãn dài khi đứt giảm khi ứng suất kéo và độ cứng tăng, trong khi nó tăng lên khi độ đàn hồi tăng. Cao su có tính linh hoạt chuỗi phân tử tốt và độ đàn hồi cao thể hiện độ giãn dài khi đứt cao hơn. Cao su tự nhiên (NR) phù hợp nhất để sản xuất các sản phẩm có độ giãn dài cao, với độ giãn dài khi đứt tăng lên khi hàm lượng cao su tăng. Khi hàm lượng cao su vào khoảng 80%, độ giãn dài khi đứt có thể đạt tới 1000%. Cao su dễ biến dạng dẻo cũng thể hiện độ giãn dài khi đứt cao hơn, chẳng hạn như cao su isobutylene-isoprene (IIR), có thể đạt được độ giãn dài khi đứt tương đối cao.

Độ bền kéo trong cao su được xác định bởi các đặc tính vật liệu như thành phần, quy trình sản xuất và nhiệt độ. Nhìn chung, độ bền kéo cao hơn cho thấy khả năng chống biến dạng và độ ổn định tốt hơn dưới lực kéo.

Độ giãn dài khi đứt giảm khi mật độ liên kết chéo tăng. Do đó, khi sản xuất các sản phẩm có độ giãn dài cao, lượng chất lưu hóa và chất gia tốc nên được giảm bớt một cách thích hợp. Các chất gia cường làm giảm độ giãn dài khi đứt, đặc biệt là carbon đen có kích thước hạt nhỏ và cấu trúc cao, gây ra sự giảm đáng kể hơn về độ giãn dài khi đứt. Khi hàm lượng chất độn tăng, độ giãn dài khi đứt giảm. Tăng lượng chất hóa dẻo cũng có thể đạt được độ giãn dài khi đứt lớn hơn.

Nhìn chung, độ giãn dài, độ giãn dài khi đứt và độ bền kéo của băng tải cao su cụ thể đề cập đến đặc tính của các lớp phủ cao su, bao gồm lớp phủ cao su trên và lớp phủ cao su dưới. Trong khi đó, độ giãn dài khi đứt toàn bộ độ dày đề cập đến tính chất tổng thể của băng tải, bao gồm cả lớp EP.

Tóm lại, độ giãn dài, độ giãn dài khi đứt và độ bền kéo là những chỉ số quan trọng về độ đàn hồi và độ bền của vật liệu cao su trong băng tải. Việc lựa chọn vật liệu cao su và kỹ thuật gia công phù hợp có thể nâng cao hiệu quả tổng thể và tuổi thọ của băng tải.

Xưởng Lưu hóa Băng tải SUNGDA 

Mặt cắt băng tải cao su đã sẵn sàng để đóng gói


Thẻ:,,,,