Trong mô tả kỹ thuật về băng tải, chúng ta thường gặp các ký hiệu T1, T2, T3, T4 và EPDM, đại diện cho khả năng chịu nhiệt của băng tải. Vậy những ký hiệu này có ý nghĩa gì và chúng khác nhau như thế nào?
Băng tải chịu nhiệt chủ yếu được sử dụng trong các ngành công nghiệp như nhà máy thép, xi măng, than cốc, luyện kim,… để vận chuyển các vật liệu như quặng thiêu kết, than cốc, clinker xi măng và các chất có nhiệt độ cao khác. Quy trình sản xuất băng tải chịu nhiệt bao gồm nhiều lớp vải EP hoặc dây thép tạo thành lớp khung, được phủ cao su chịu nhiệt ở cả hai mặt và liên kết với nhau thông qua quá trình lưu hóa ở nhiệt độ cao. Những băng tải này được thiết kế để sử dụng trong điều kiện nhiệt độ vật liệu không vượt quá 800°C và nhiệt độ bề mặt băng tải không vượt quá 220°C.

Nguyên lý hoạt động của băng tải chịu nhiệt nằm ở việc lớp cao su phủ tạo thành một lớp carbon hóa vi xốp ở nhiệt độ cao. Lớp này có khả năng chống cháy và ngăn cản sự truyền nhiệt tiếp tục vào thân băng, từ đó giảm thiểu sự suy giảm độ bền bên trong. Lớp carbon hóa, được hình thành trong quá trình vận hành băng tải, tạo ra các vết nứt nhỏ không đều, góp phần làm mát băng tải.
Băng tải chịu nhiệt được phân loại thành bốn loại:
Loại T1: Chịu được nhiệt độ làm việc không quá 100°C, nhiệt độ hoạt động ngắn hạn đỉnh là 150°C.
Loại T2: Chịu được nhiệt độ làm việc không quá 125°C, nhiệt độ hoạt động ngắn hạn đỉnh là 170°C.
Loại T3: Chịu được nhiệt độ làm việc không quá 150°C, nhiệt độ hoạt động ngắn hạn đỉnh là 200°C.
Loại T4: Chịu được nhiệt độ làm việc không quá 180°C, nhiệt độ hoạt động ngắn hạn đỉnh là 230°C.
Hiện nay, băng tải chịu nhiệt cấp T2 được sử dụng rộng rãi trên thị trường. Những băng tải này thường sử dụng cao su ethylene-propylene-diene monomer (EPDM) làm vật liệu phủ do dễ kiếm và chi phí thấp hơn. Việc sử dụng cấp T3 ít phổ biến hơn vì đòi hỏi vật liệu chuyên dụng hơn, chẳng hạn như cao su butyl một phần hoặc hỗn hợp ethylene propylene với polyolefin. Băng tải chịu nhiệt cấp T4 còn hiếm hơn và chủ yếu được sản xuất bởi một số ít nhà sản xuất, thường sử dụng các vật liệu như cao su epichlorohydrin hoặc hỗn hợp terpolymer và các polymer khác.

EPDM, trong ngữ cảnh băng tải chịu nhiệt, là viết tắt của Ethylene Propylene Diene Monomer. Đây là một copolymer của ethylene, propylene và một lượng nhỏ diene không liên hợp. EPDM là một loại cao su ethylene-propylene nổi tiếng với khả năng kháng ozone, nhiệt, thời tiết và lão hóa tuyệt vời nhờ cấu trúc mạch chính hydrocarbon bão hòa ổn định về mặt hóa học, chỉ có các liên kết đôi không bão hòa ở mạch nhánh.
Băng tải chịu nhiệt EPDM thể hiện khả năng chịu nhiệt và kháng hóa chất vượt trội. Cấu trúc nhánh độc đáo của EPDM là lý do chính cho khả năng chịu nhiệt của nó, mang lại không chỉ các đặc tính cơ học tuyệt vời mà còn cả khả năng cách điện vượt trội. Theo tiêu chuẩn quốc tế, băng tải EPDM có thể chịu được nhiệt độ lên đến 250 độ C, khiến chúng được sử dụng rộng rãi để vận chuyển và xử lý trong môi trường nhiệt độ cao.
Xưởng Lưu Hóa Băng Tải SUNGDA










