


Các lớp vải của băng tải cao su được kẹp giữa các lớp cao su mỏng để tăng độ bám dính và hỗ trợ tải trọng, trong khi lớp phủ cao su trên và dưới được thêm vào để bảo vệ khung băng. Do đó, khung vải đóng vai trò rất quan trọng trong mọi loại băng tải, chẳng hạn như băng tải vải EP, băng tải chịu nhiệt, băng tải Nylon (NN) và băng tải chống mài mòn, v.v.
| Mã quốc tế | Mã Anh | Nhật/Mỹ | Sợi dọc/ngang |
Vật liệu |
|
B |
C | Sợi dọc/ngang |
Cotton |
|
| R | – | Sợi dọc/ngang |
Viscose cường độ cao |
|
|
Pb |
CN | Sợi dọc/ngang |
Gấm/cotton (xoắn cùng nhau) |
|
|
EbPb |
CT/CN |
Sợi dọc |
Polyester/cotton Phương thức ghi nhãn thường dùng cho băng tải lõi toàn bộ | |
|
Sợi ngang |
Chinlon/cotton |
|||
|
EE |
TT | PP | Sợi dọc/ngang |
Polyester |
|
PP |
NN | NN | Sợi dọc/ngang |
Chinlon |
|
EP |
TN | PN | Sợi dọc |
Polyester |
|
Sợi ngang |
Chinlon |
|||
|
DP |
DN | Sợi dọc |
Sợi aramid |
|
|
Sợi ngang |
Chinlon |
|||
|
DbPb |
– | Sợi dọc |
Sợi aramid / cotton |
|
|
Sợi ngang |
Chinlon / cotton |
|||
|
EPbPb |
– |
Sợi dọc |
Polyester, chinlon/cotton
|
|
|
Sợi ngang |
Chinlon/cotton
|
|||
|
EpP |
– |
SW |
Sợi dọc |
Polyester+Chinlon (chủ yếu áp dụng cho sợi dọc và sợi ngang thẳng)
|
|
Sợi ngang |
Chinlon
|
|||
|
St |
St | Sợi dọc |
Dây thép (không có sợi ngang) |
|
Cách đặt tên của châu Âu thường tuân theo tiêu chuẩn quốc tế, nhưng hệ thống đặt tên vật liệu vải tẩm của Trung Quốc lại pha trộn các hệ thống khác nhau từ Nhật Bản/Mỹ và châu Âu. Hơn nữa, ở Liên Xô cũ, chinlon 6 được gọi là Kapron, nên họ quen dùng TK để biểu thị vật liệu vải EP được sử dụng trên băng tải EP và băng tải chịu nhiệt.
Sợi dọc đôi và sợi ngang đơn: Đây là một kiểu dệt biến thể của cấu trúc dệt trơn, đặc trưng bởi 2 sợi dọc song song và một sợi ngang đan xen, và theo cách này, các điểm đan dệt trong vải được giảm bớt, cấu trúc này phù hợp với vải bạt có mật độ sợi dọc và sợi ngang cao. Tỷ lệ sử dụng độ bền của vải bạt được cải thiện bằng cách giảm các điểm đan dệt giữa sợi dọc và sợi ngang. Loại cấu trúc này được gọi là OXFORD ở nước ngoài.
2/2 vân chéo đứt: Cấu trúc này, cũng nhằm mục đích giảm các điểm đan xen giữa sợi dọc và sợi ngang, được áp dụng cho vải bạt nặng. So với vải dệt thoi thông thường, tỷ lệ sử dụng độ bền của nó cao hơn, đặc biệt là độ bền của vải bạt chống rách dọc rất cao, vì vậy nó phù hợp với băng tải cao su dùng cho mối nối đai cơ khí. Cấu trúc này ở nước ngoài được gọi là CFW (CROW’S FOOT WEAVE – kiểu dệt chân quạ).
Hiện nay, vật liệu vải được sử dụng cho băng tải cao su chủ yếu là dây thép, polyester và sợi chinlon (chủ yếu là chinlon 66) và cũng đang mở rộng sang vật liệu composite, trong đó sợi aramid ngày càng được sử dụng nhiều. Ở Trung Quốc, băng tải cao su sử dụng sợi tổng hợp và cáp thép làm vật liệu vải chiếm 80% tổng số lượng băng tải. Ở các quốc gia và khu vực phát triển như châu Âu và Mỹ, sợi aramid đã được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm cao su, nhưng Trung Quốc vẫn chưa áp dụng nó trên quy mô lớn. Qua so sánh hiệu suất, người ta thấy rằng sợi aramid là vật liệu vải lý tưởng cho băng tải cao su. Hướng phát triển trong tương lai của vật liệu vải sợi dùng cho băng tải là cải tiến các vật liệu sợi hiện có, phát triển các loại sợi tổng hợp mới và ứng dụng các loại sợi hiệu suất cao.





