
Với sự hội nhập và phát triển không ngừng của toàn cầu hóa, nhu cầu về băng tải cũng ngày càng tăng, số lượng nhà sản xuất băng tải trên thị trường cũng ngày một nhiều. Điều này có cả ưu điểm và nhược điểm đối với khách hàng. Điều tốt là có nhiều lựa chọn hơn. Nhược điểm là số lượng sản phẩm băng tải trở nên choáng ngợp, dễ dàng chọn sai loại băng tải nếu không biết nên chọn loại nào. Ba khía cạnh sau đây sẽ được phân tích để giúp bạn lựa chọn băng tải phù hợp nhất cho nhu cầu sử dụng của mình.
1. Lựa chọn vật liệu cốt băng và cấu trúc băng tải: Hiệu suất của băng tải cao su có mối quan hệ lớn với vật liệu cốt, cấu trúc và số lớp.
Băng tải nhiều lớp vải cotton (CC) có đặc tính chống mỏi, chống ăn mòn, trọng lượng nhẹ và chi phí thấp. Nhược điểm là độ bền cốt CC thấp và tiêu thụ năng lượng cao.
Băng tải nylon (NN) có độ bền cao, độ đàn hồi tốt, trọng lượng nhẹ, khả năng chống va đập tốt, chống uốn cong, khả năng tạo máng rất tốt, chống nấm mốc và chống nước tốt hơn vải cotton. Nhược điểm là độ giãn dài của băng tải lớn.

Băng tải polyester (EP) có độ bền tương tự như băng tải vải cotton. Nó có những ưu điểm của băng tải nylon, và mô đun đàn hồi cao hơn nylon. Độ giãn dài thấp và độ ổn định kích thước tốt. Đây là loại băng tải lý tưởng thường được sử dụng trong công nghiệp. Độ bền cao, độ giãn dài nhỏ, hành trình căng ngắn, đặc biệt phù hợp cho vận chuyển khối lượng lớn. Tốc độ băng tải cao, đáp ứng yêu cầu vận chuyển khoảng cách dài.
2. Lựa chọn lớp phủ cao su: Thành phần chính của lớp phủ cao su là các loại cao su tự nhiên và cao su tái chế khác nhau. Vì tính chất của các loại cao su cũng rất khác nhau, chẳng hạn như cao su tự nhiên, cao su styren-butadien có khả năng hấp thụ nhiệt và chống mài mòn tốt, đặc biệt là cao su EPDM, cao su nitril chịu dầu tốt, cao su butyl. Do đó, việc lựa chọn vật liệu phủ phải được xem xét toàn diện dựa trên khối lượng vận chuyển, tính chất của vật liệu được vận chuyển, nhiệt độ và môi trường hoạt động của băng tải.

3. Lựa chọn độ dày lớp phủ cao su: Tăng độ dày lớp phủ cao su bổ sung cũng giúp cải thiện khả năng chống va đập và chống mài mòn của băng tải cao su. Đặc biệt, cốt vải cotton đã được thay thế bằng cốt sợi tổng hợp, và cốt này nhằm cải thiện đáng kể hiệu suất, đồng thời độ dày tương đối mỏng. Để nâng cao hiệu suất tổng thể của băng tải, cần tăng độ dày lớp phủ cao su để phát huy tối đa ưu điểm của nó, có thể kéo dài tuổi thọ của băng tải. Tuy nhiên, độ dày của lớp phủ sẽ làm tăng lực cản khi vận hành của băng tải nặng, dẫn đến tăng tiêu thụ năng lượng và hạn chế khối lượng vận chuyển, do đó cần phải xem xét toàn diện. Độ dày lớp phủ đáy thường từ 1.5~3 mm, và độ dày lớp phủ mặt trên từ 2.5~6 mm (đối với băng chịu nhiệt là 4~8 mm), đây là lựa chọn kinh tế hơn.
4. Lựa chọn số lớp cốt băng: Số lớp cốt băng của băng tải không phải càng nhiều càng tốt. Số lớp quá nhiều sẽ làm tăng áp lực lên băng tải khi đi qua tang trống, dẫn đến hiện tượng tách lớp ở các lớp bền của băng tải. Nói chung, trong điều kiện đảm bảo độ bền tổng thể của băng tải, lựa chọn lý tưởng là từ 3 đến 6 lớp.

Ngoài 4 mẹo trên, việc lựa chọn băng tải cao su đóng vai trò quyết định dựa trên kích thước, độ sắc nét của vật liệu và các đặc tính cụ thể của vật liệu, bao gồm: khối lượng riêng rời, góc nghiêng tự nhiên, kích thước hạt, độ cục, tính chất vật liệu, độ ẩm, tính mài mòn, độ kết dính và hệ số ma sát của vật liệu. Ngoài ra, môi trường làm việc của băng tải cao su, thời gian vận hành hàng ngày, tần suất làm việc, tuổi thọ, phương pháp cấp liệu và dỡ tải, v.v., đều ảnh hưởng trực tiếp đến việc lựa chọn băng tải.

CÔNG TY TNHH BĂNG TẢI SUNGDA



