
Khả năng chịu nhiệt
Trong tất cả các yêu cầu đối với băng tải chịu tải nặng, “Nhiệt” được xem là yếu tố khắc nghiệt và gây hại nhất. Vật liệu và môi trường làm việc nhiệt độ cao đẩy nhanh quá trình lão hóa, dẫn đến hiện tượng cứng và nứt lớp phủ cao su.
“Nhiệt” cũng có tác động phá hủy rất lớn đến phần khung băng tải vì nó làm hỏng độ bám dính giữa các lớp phủ trên và dưới khung, cũng như giữa các lớp bên trong khung. Nếu nhiệt độ lõi khung trở nên quá cao, băng tải sẽ bắt đầu bị tách rời, hiện tượng này thường được gọi là ‘bong tách’.

Giới hạn nhiệt độ mà một băng tải có thể chịu được được xem xét theo hai cách — nhiệt độ liên tục tối đa của vật liệu vận chuyển và nhiệt độ đỉnh tạm thời tối đa. Hai phân loại chính về khả năng chịu nhiệt được công nhận trên thị trường băng tải là T150, tương ứng với nhiệt độ liên tục tối đa 150°C, và T200, dành cho điều kiện nhiệt độ khắc nghiệt hơn lên đến 200°C.
Cách chọn băng tải chịu nhiệt cho nhà máy xi măng.
Thử nghiệm ISO 4195
Để đánh giá chính xác nhất khả năng chịu nhiệt, các bài kiểm tra lão hóa gia tốc được thực hiện bằng cách đặt mẫu cao su trong lò nhiệt độ cao trong bảy ngày. Sau đó, sự suy giảm tính chất cơ học được đo lường. Ba ‘cấp’ lão hóa trong ISO 4195 là: Cấp 1 (100°C), Cấp 2 (125°C) và Cấp 3 (150°C). Để tối ưu hóa khả năng chịu nhiệt, ít nhất một nhà sản xuất (Dunlop) còn tiến hành thử nghiệm ở 175°. Có ba yếu tố chính cần xem xét khi chọn băng tải chịu nhiệt. Các cân nhắc quan trọng nhất là khoảng nhiệt độ thực tế của vật liệu được vận chuyển; mức nhiệt độ môi trường xung quanh trong không gian vận hành kín và chiều dài băng tải. Tất cả những yếu tố này đều có ảnh hưởng lớn đến tốc độ lão hóa. Thành công hay thất bại phụ thuộc vào hai yếu tố: có dữ liệu nhiệt độ chính xác để cung cấp cho nhà cung cấp băng tải tiềm năng và cuối cùng là chất lượng chịu nhiệt của băng tải mà họ cung cấp.

(1) Lựa chọn loại cao su
Cao su chịu nhiệt tiếp xúc trực tiếp với vật liệu nhiệt độ cao, và khả năng chịu nhiệt của nó trực tiếp quyết định khả năng chịu nhiệt của băng tải. Băng tải chịu nhiệt dưới T2 (125 độ C) thường sử dụng SBR làm cao su chính, và băng tải chịu nhiệt trên T3 (150 độ C) phải sử dụng cao su chịu nhiệt cao làm chính. Theo các khảo sát liên quan, băng tải chịu nhiệt cao trên 150 độ thường được sử dụng nhất là EPR và IIR, nhưng giá IIR rất cao và tính năng công nghệ cũng kém. Khả năng chịu nhiệt và giá cả của EPR phù hợp hơn, trong đó tính chất phân tử EPM ổn định và có thể sử dụng lâu dài ở nhiệt độ cao 175 độ. Tuy nhiên, do tốc độ lưu hóa chậm, nó thường được kết hợp với EPDM để cải thiện hiệu suất sản xuất.
(2) Lựa chọn hệ thống lưu hóa băng tải Hệ thống lưu hóa peroxide cần thêm chất đồng liên kết để cải thiện hơn nữa khả năng chịu nhiệt cao của EPR, tăng hiệu quả liên kết chéo và cải thiện tính năng của cao su lưu hóa. Chất đồng liên kết có thể ngăn chặn sự đứt gãy chuỗi propylene trong mạch chính của quá trình lưu hóa EPM, giảm độ nhớt của cao su và cải thiện tính chất cơ lý của cao su lưu hóa. Ngoài ra, để cải thiện tốc độ lưu hóa và tính năng chống rách, lưu huỳnh có thể được sử dụng như một hệ thống đồng lưu hóa, nhưng độ hòa tan của lưu huỳnh trong EPDM nhỏ, nên dễ bị phun dầu và khó sử dụng. Nó nên được kiểm soát trong vòng 1,5 phần.
(3) Lựa chọn hệ thống chất độn gia cường EPR là cao su vô định hình, có độ bền vật lý thấp. Chỉ với hệ thống chất độn gia cường, cao su lưu hóa mới có thể có các đặc tính cơ lý tốt. Carbon đen là chất gia cường quan trọng nhất của EPR. Kích thước hạt carbon đen càng nhỏ, độ bền kéo của cao su lưu hóa càng cao và khả năng chống mài mòn càng tốt. Do đó, carbon đen N220 được chọn làm hệ thống chất độn gia cường.
(4) Lựa chọn chất làm mềm và dẻo hóa Chất làm mềm có thể cải thiện đáng kể độ giãn dài khi kéo và khả năng tự dính của EPR, nhưng sử dụng quá nhiều sẽ ảnh hưởng đến khả năng chịu nhiệt độ cao. Dầu naphthenic ảnh hưởng đến hiệu suất liên kết chéo của peroxide, và dầu thơm làm giảm khả năng chống chịu thời tiết của sản phẩm và khó sử dụng.
CÔNG TY TNHH BĂNG TẢI SUNGDA









Trang web chính thức: www.sungdagroup.com
Email liên hệ: info@sungdagroup.com