Hiện Tại Tiêu Chuẩn Băng Tải Thế Giới Toàn Diện Nhất – DIN/RMA/ISO

Khi nền kinh tế các quốc gia dần phục hồi sau đại dịch, hoạt động công nghiệp cũng dần trở nên sôi động. Tuy nhiên, do chuỗi cung ứng bị gián đoạn trong nhiều năm, ngành vận tải khối lượng cơ bản nhất sẽ đối mặt với vấn đề thiếu hụt băng tải, thậm chí phải nhập khẩu từ các nước khác, khiến chúng ta phải đối mặt với các tiêu chuẩn băng tải phức tạp của nhiều quốc gia lúc này. Vậy làm thế nào để chọn đúng thông số kỹ thuật băng tải dưới các tiêu chuẩn băng tải khác nhau?

Hiện nay, hầu hết các nhà sản xuất băng tải trên thị trường thế giới đều tuân theo một số hệ thống phân loại cao su được quốc tế chấp nhận. Đa số các quốc gia tuân theo tiêu chuẩn phân loại DIN22102 của Đức. Tất nhiên, cũng có các tiêu chuẩn phân loại khu vực, ví dụ, hầu hết các nước châu Mỹ thường tuân theo tiêu chuẩn phân loại RMA. Mỗi quốc gia cũng có tiêu chuẩn phân loại riêng bao gồm các tiêu chuẩn như GB/T7984 của Trung Quốc, AS1332 của Úc, JISK6322 của Nhật Bản, BS-490 của Anh và SANS-1173 của Nam Phi.

Những tiêu chuẩn này được thiết kế để cung cấp cho người dùng cuối thông tin về các ứng dụng khác nhau, và thông tin này đề cập đến các cấp độ được sử dụng trong các đánh giá này. Để thuận tiện cho việc so sánh, chúng tôi đã tổng hợp và sắp xếp các tiêu chuẩn sử dụng cao su bề mặt băng tải của các quốc gia khác nhau, và biểu thị chúng qua ba chỉ số quan trọng nhất: độ bền kéo (Mpa), độ giãn dài khi đứt (%) và hao mòn (mm3).

Cấp Lớp PhủQuốc GiaTiêu Chuẩn Áp DụngĐộ Bền Kéo Tối Thiểu
(Mpa)
Độ Giãn Dài Khi Đứt Tối Thiểu
(%)
Độ Mài Mòn Tối Đa
(mm3)
DIN-ZĐứcDIN2210215350250
DIN-YĐứcDIN2210220400150
DIN-XĐứcDIN2210225450120
DIN-WĐứcDIN221021840090
RMA-IHoa KỳRMA17400150
RMA-IIHoa KỳRMA14400200
ARPM RMA-IHoa KỳARPM17400125
ARPM RMA-IIHoa KỳARPM14400175
ISO-LQuốc TếISO -1024715350200
ISO-HQuốc TếISO -1024724450120
ISO-DQuốc TếISO -1024718400100
AS-NÚcAS -133217400200
AS-MÚcAS -133224450125
AS-AÚcAS -13321740070
SANS-NNam PhiSANS-117317400150
SANS-MNam PhiSANS-117325450120
SANS-ANam PhiSANS-11731840070
BS-MVương Quốc AnhBS-49024450120
BS-NVương Quốc AnhBS-49017400200
IS-N-17Ấn ĐộIS 189117400200
IS-M-24Ấn ĐộIS 189124450150
JIS-GNhật BảnJIS-K 633214400250
JIS-LNhật BảnJIS-K 633215350200
JIS-DNhật BảnJIS-K 633218400100
JIS-HNhật BảnJIS-K 633224450120
GB-HTrung QuốcGB/T 798424450120
GB-DTrung QuốcGB/T 798418400100
GB-LTrung QuốcGB/T 798415350200

Công Ty TNHH Băng Tải Sungda

www.sungdagroup.com


Thẻ:,,,,