Làm thế nào để chọn đúng băng tải cao su?

Băng tải chiếm từ 30% đến 50% tổng chi phí thiết bị của hệ thống băng chuyền. Việc lựa chọn đúng loại băng tải không chỉ giúp giảm chi phí thiết bị cho toàn bộ máy băng chuyền mà còn ảnh hưởng đến thiết kế của các bộ phận như tang chủ động, thiết bị truyền động, con lăn và các thành phần khác.

 

Việc lựa chọn băng tải cho băng chuyền dựa trên các yếu tố như chiều dài băng chuyền, năng lực vận chuyển, lực căng của băng tải, đặc tính của vật liệu được vận chuyển, điều kiện tiếp nhận, môi trường làm việc và các yếu tố khác. Ngoài ứng suất kéo dọc, băng tải còn chịu ứng suất uốn từ tang và con lăn trong quá trình hoạt động. Hầu hết các hư hỏng của băng tải biểu hiện qua sự mài mòn bề mặt làm việc và mép băng, cùng với sự đứt gãy, rách và bong tróc do tác động của các vật liệu lớn và sắc nhọn.

 

**1 Lựa chọn sơ bộ băng tải**

Việc lựa chọn băng tải cần xem xét nhiều yếu tố, chủ yếu bao gồm: các yêu cầu liên quan của hệ thống băng chuyền đối với băng tải; điều kiện môi trường địa hình và yêu cầu định mức về an toàn; loại, hình dạng, kích thước hạt, đặc tính của vật liệu vận chuyển, có hiệu ứng nhiệt và chức năng hóa học hay không; yêu cầu về bề rộng băng tối đa, lực căng làm việc và năng lực vận chuyển; đường kính con lăn tối thiểu; khả năng tạo máng và độ cứng ngang; khả năng chịu tải; chiều dài đoạn cong và đoạn chuyển tiếp; phương pháp căng và hành trình; điểm tiếp nhận và điều kiện tiếp nhận, cùng chu kỳ hoạt động của băng tải; yêu cầu về khả năng chống va đập và chống rách; điều kiện nối; và phải đáp ứng các yêu cầu sau:

 

**1.1 **Đối với băng chuyền khoảng cách ngắn, nên sử dụng băng tải lõi vải polyester (EP). Băng tải lõi thép nên được sử dụng cho các băng chuyền có năng lực vận chuyển lớn, khoảng cách vận chuyển dài, độ nâng cao và lực căng lớn.

**1.2 **Khi vật liệu vận chuyển chứa các khối lớn và điểm tiếp nhận có độ rơi trực tiếp cao, nên chọn băng tải có khả năng chống va đập và chống rách.

**1.3** Số lớp tối đa của băng tải lõi vải phân lớp không nên vượt quá 6 lớp; khi vật liệu vận chuyển có yêu cầu đặc biệt về độ dày băng tải, có thể tăng lên phù hợp.

**1.4 **Băng chuyền dưới hầm phải sử dụng băng tải chống cháy.

 

**2 Lựa chọn lớp phủ**

Việc lựa chọn lớp phủ bao gồm vật liệu phủ, hình thái bề mặt và độ dày.

Thành phần chính của lớp phủ là các loại cao su và nhựa khác nhau. Trong hầu hết các điều kiện khí hậu, cao su có thể hoạt động bình thường ở góc nghiêng không quá 18°, trong khi băng PVC hoạt động bình thường dưới 12°. PVC không tốt bằng cao su về độ đàn hồi, nhưng có tính chống cháy, tính phóng điện và tính làm sạch tốt hơn. Tính chất của các loại cao su cũng rất khác nhau. Ví dụ, cao su tự nhiên và cao su styren-butadien có khả năng hấp thụ năng lượng và chống mài mòn tốt; cao su ethylene-propylen đặc biệt chịu nhiệt; cao su cyanide có khả năng chống dầu tốt; cao su propylen-butyl vừa chịu nhiệt vừa chịu hóa chất oxy hóa. Do đó, việc lựa chọn loại vật liệu phủ phải được xem xét toàn diện dựa trên loại vật liệu vận chuyển, điều kiện vận hành và môi trường làm việc.

 

Việc tăng độ dày lớp phủ có lợi cho việc cải thiện khả năng chống va đập và chống mài mòn của băng tải. Đặc biệt ngày nay, lõi băng vải bông đã được thay thế bằng lõi băng vải sợi tổng hợp. Hiệu suất của lõi băng đã được cải thiện đáng kể, trong khi độ dày tương đối mỏng. Để nâng cao hiệu suất tổng thể của băng tải, cần tăng độ dày lớp phủ tương ứng. Phát huy tối đa ưu điểm và tăng tuổi thọ của băng tải. Tuy nhiên, lớp phủ dưới quá dày có thể làm tăng lực cản khi vận hành của băng tải.

 

Cơ sở để thiết kế độ dày lớp phủ là tốc độ mài mòn, điều kiện tiếp nhận vật liệu, khả năng chịu nhiệt của lớp phủ, khả năng chống va đập và chu kỳ hoạt động của băng tải.

 

**3 Nối băng tải** Loại nối băng tải nên được chọn theo loại băng tải và đặc điểm của băng chuyền; băng tải lõi thép nên sử dụng mối nối lưu hóa; băng tải lõi vải nhiều lớp nên sử dụng mối nối lưu hóa; băng tải lõi vải nguyên khối nên sử dụng mối nối dán keo, và cũng có thể sử dụng mối nối cơ khí.

Hình thức nối lưu hóa băng tải: băng tải lõi vải phân lớp nên sử dụng mối nối bậc thang; băng tải lõi thép có thể sử dụng mối nối lưu hóa một cấp hoặc nhiều cấp tùy theo cấp độ bền kéo.

 

**4 Hệ số an toàn của băng tải**

**4.1** Tầm quan trọng của việc giảm hệ số an toàn của băng tải và dựa trên thực tế rằng băng tải, đặc biệt là băng tải cường độ cao, chiếm tới 30% đến 50% đầu tư vào băng chuyền. Để lựa chọn băng tải hợp lý và giảm đầu tư vào băng tải, một cách quan trọng là cải thiện công nghệ nối băng tải để giảm hệ số an toàn. Ví dụ, một băng chuyền dài 20km ở Úc đã giảm hệ số an toàn của băng tải lõi thép từ mức thông thường 6.7 xuống 5.0, trọng lượng băng tải giảm 14%, tuổi thọ con lăn chịu tải tăng 7%, và tuổi thọ con lăn đỡ tăng 40%. Việc giảm lực căng băng tải làm giảm đầu tư cấu trúc tương ứng, và tiêu thụ điện năng giảm 4%. Đầu tư và chi phí vận hành có thể được giảmkhoảng 10% trong thời gian sử dụng 20 năm.

 

4.2 Định nghĩa hệ số an toàn quốc tế

Tiêu chuẩn Công nghiệp Đức DIN22101-1982 định nghĩa hệ số an toàn của băng tải cáp thép là tỷ lệ giữa độ bền kéo của băng tải cáp thép và lực căng của băng tải khi băng tải hoạt động ổn định, với mức tối thiểu là 6,7. Năm 2002, Đức đã sửa đổi tiêu chuẩn năm 1982 ban đầu, và phiên bản mới đã áp dụng một khái niệm và phương pháp tính toán hoàn toàn mới. Kết luận là hệ số an toàn của băng tải cáp thép có thể nhỏ hơn 6,7, và thấp nhất có thể là 4,5. Trong 10 năm qua, một số quốc gia đã vượt qua quy định năm 1982. Các băng tải đang hoạt động ở Đức, Anh, New England, Úc và các quốc gia khác sử dụng hệ số từ 4,5-5,5. Theo kết quả nghiên cứu của các tổ chức nước ngoài như CDI ở Mỹ, hệ số an toàn của băng tải cáp thép có thể giảm xuống dưới 5,5, dao động từ 4,5 đến 5,0.

 

Sau những điều trên và các quy định trong tiêu chuẩn: hệ số an toàn của băng tải nên được chọn theo các điều kiện khác nhau: tức là hệ số an toàn của băng tải thông thường và băng tải cáp thép có thể là 7-9; khi băng tải được điều khiển bằng khởi động mềm, đối với các biện pháp phanh, có thể lấy từ 5 đến 7.


Thẻ:,