Làm thế nào để cải thiện hiện tượng bong tách của băng tải EP

Với sự phát triển nhanh chóng của ngành công nghiệp than, nhu cầu về băng tải EP đã tăng lên đáng kể. Băng tải EP có đặc điểm chống va đập, chống ăn mòn, độ bền cao, thân băng nhẹ và tuổi thọ sử dụng lâu dài. Do băng tải EP thường hoạt động trong môi trường khắc nghiệt như hầm mỏ, nên dễ gặp các vấn đề như bong tróc cao su mép và thậm chí là phân tầng. Một khi những vấn đề này xảy ra, toàn bộ băng tải sẽ bị hỏng nghiêm trọng. Để giải quyết những vấn đề này, cần liên tục tăng cường đào tạo kỹ năng cho nhân viên và thực hiện nghiêm túc các quy định. Đồng thời, các nhà sản xuất băng tải cũng cần cải tiến phần cao su mép.

 

  1. Đặc điểm cấu trúc và vấn đề chất lượng của cao su nguyên sinh

 

Hình dạng của cao su mép gần giống hình elip, với độ dày tối đa 15 mm và chiều rộng tối đa 35 mm.

 

(1) Do lớp lót giữa của khung băng nằm trên một mặt phẳng, độ bám dính giữa cao su mép và lớp lót nhỏ, khiến cao su mép dễ bong tróc, dẫn đến hiện tượng phân tầng.

 

(2) Do chiều rộng của lớp cao su mép trên cùng và dưới cùng quá lớn (20 mm), dễ làm lộ vải bên, gây ra hiện tượng phân tầng.

 

(3) Do lớp trên và lớp dưới tiếp xúc với cao su mép theo hình cong, dễ tạo ra mép rỗng, dẫn đến nứt cao su mép và phân tầng.

 

(4) Do kích thước cao su mép đơn điệu, các băng tải có độ dày khác nhau cần được kéo căng, không chỉ làm tăng cường độ lao động mà còn khiến chất lượng không ổn định, dễ gây ra chiều rộng không đồng đều của phôi băng. Điều này dễ dẫn đến phân tầng với vải lộ bên và xốp bên.

 

Tóm lại, loại keo bịt mép đơn điệu và cấu trúc không hợp lý của keo bịt mép là nguyên nhân chính dẫn đến hiện tượng phân tầng.

 

  1. Cải tiến cấu trúc và đặc tính của chất kết dính

 

Hình dạng của cao su mép không thay đổi, mép của lớp lót đáy được lệch 10 mm so với lớp thứ hai, các lớp còn lại lệch 2-3 mm so với lớp trên của lớp giữa, phần trên của lớp lót lệch 2-3 mm, và mép trên cùng 10 mm. Cao su mép có cấu trúc hình bậc thang.

 

(1) Nhờ điều chỉnh chiều rộng của lớp đáy và lớp trên cùng của khung băng, chiều rộng của phôi đã thay đổi từ 20 mm xuống còn 10 mm, giải quyết triệt để vấn đề lộ vải bên của băng tải.

 

(2) Cấu trúc bậc thang được sử dụng để tăng diện tích tiếp xúc giữa cao su mép và lớp lót băng, làm tăng đáng kể độ bám dính giữa lớp lót băng và cao su mép. Cao su mép được cố định chắc chắn trong lớp lót băng, giải quyết triệt để vấn đề chống mài mòn và dễ bong tróc của cao su mép.

 

(3) Nhờ quy trình bịt mép mới, không có mép rỗng giữa cao su bịt mép và khung băng tải, đồng thời loại bỏ các vết nứt và xốp trong cao su bịt mép.

 

(4) Sau nhiều lần thử nghiệm, chúng tôi đã phát triển mới hai loại keo băng mép, thay đổi chất lượng không ổn định của keo bịt mép đơn điệu trước đây, không chỉ giảm tiêu hao cao su mà còn cải thiện chất lượng băng tải.

 

  1. Ảnh hưởng của quy trình đến phân tầng và biện pháp khắc phục

 

3.1 Quy trình lăn

 

Vải bị ảnh hưởng bởi độ ẩm hoặc vết dầu, và cao su lộ ra sẽ ảnh hưởng đến độ bám dính giữa lớp phủ cao su và lớp lót, gây ra hiện tượng phân tầng và phồng rộp. Do đó, cần thực hiện nghiêm túc việc sấy khô vải. Để làm sạch vải tốt, cao su nên được nấu chảy hoàn toàn bằng máy trộn nóng để ngăn ngừa vải bong tróc.

 

3.2 Hình thành trình tự thứ hai

 

(1) Chiều rộng không đồng đều của khung băng sẽ gây khó khăn trong quá trình lưu hóa, dẫn đến xốp cao su bên và lộ vải bên. Do đó, cần thường xuyên đo chiều rộng của lớp lót băng tải.

 

(2) Băng tải dính keo bị dính cao su, vệt trắng và vải kém chất lượng. Vết dầu và mảnh vụn có thể ảnh hưởng đến độ bám dính giữa cao su và lớp vải, cũng như giữa các lớp vải với nhau, gây ra hiện tượng phồng rộp. Trước khi vận hành, cần loại bỏ cao su và lớp vải bằng xăng.

 

3.3 Quy trình lưu hóa

 

(1) Sự phối hợp không phù hợp của góc có thể dễ dàng gây ra sẹo, lộ vải và xốp bên. Cần kiểm tra kỹ chiều rộng, độ dày và chất lượng bề ngoài của phôi, và phối hợp với góc phù hợp.

 

(2) Trong quá trình lưu hóa và kéo căng, dải băng nên được làm thẳng với bốn trung tâm và một độ đàn hồi.

 

Theo dõi và so sánh tình trạng của ba loại băng tải EP có quy cách khác nhau trước và sau khi cải tiến cao su bên

 

Kết luận

 

Cải tiến cấu trúc của cao su mép tuy đơn giản nhưng đã đạt được kết quả đáng kể. Không chỉ giải quyết vấn đề phân tầng của băng tải EP đã gây khó khăn trong nhiều năm, mà còn cải thiện đáng kể chất lượng bề ngoài của băng tải EP, nâng tỷ lệ loại một của băng tải EP từ 85% lên 99%, không chỉ giảm cường độ lao động của công nhân mà còn giảm tiêu hao cao su thô và vải, đạt được lợi ích kinh tế và xã hội tốt, được người dùng đánh giá cao. Nếu một doanh nghiệp muốn phát triển, phải không ngừng đổi mới và sản xuất sản phẩm chất lượng cao để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.


Thẻ: